The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hải Nam tiếng Anh là gì?

Hải Nam tiếng Anh là Hainan Island /ˈhaɪˌnæn ˈaɪlənd/. Đảo Hải Nam, một đảo lớn thuộc Trung Quốc nằm ở phía nam của đất nước này.

Hình minh hoạ "Hải Nam" tiếng Anh là "Hainan Island"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hainan Island

Danh từ
/ˈhaɪˌnæn ˈaɪlənd/

Ví dụ câu với Hải Nam / Hainan Island

  1. 1

    Hainan Island is famous for its tropical beaches.

    Hải Nam nổi tiếng với những bãi biển nhiệt đới của nó.

  2. 2

    Many tourists visit Hainan Island every year.

    Nhiều khách du lịch đến đảo Hải Nam mỗi năm.

Ghi chú dùng từ Hải Nam

Hải Nam là đảo lớn nhất của Trung Quốc, thuộc tỉnh Hải Nam. Các từ liên quan: 'island' (đảo), 'tropical' (nhiệt đới), 'beach' (bãi biển).

Video minh hoạ Hải Nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hải Nam

Câu hỏi thường gặp về "Hải Nam"

Hải Nam tiếng Anh là gì?

Hải Nam tiếng Anh là "Hainan Island" (danh từ), nghĩa là: Đảo Hải Nam, một đảo lớn thuộc Trung Quốc nằm ở phía nam của đất nước này.

"Hainan Island" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hainan Island" nghĩa tiếng Việt là "Hải Nam". Hải Nam là đảo lớn nhất của Trung Quốc, thuộc tỉnh Hải Nam.

Phát âm "Hainan Island" như thế nào?

"Hainan Island" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌnæn ˈaɪlənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hainan Island"?

Hải Nam nổi tiếng với những bãi biển nhiệt đới của nó. — Hainan Island is famous for its tropical beaches.