Tiếng Việt
Bảng đấu tiếng Anh là gì?
bảng đấu tiếng Anh là league table /lig 'teɪbəl/. Bảng xếp hạng các đội trong một giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
league table
Ví dụ câu với bảng đấu / league table
- 1
Bảng đấu của giải bóng đá Anh rất cạnh tranh.
The Premier League table is very competitive.
- 2
Chúng tôi đã xem bảng đấu của giải tennis quốc tế.
We checked the international tennis league table.
Ghi chú dùng từ bảng đấu
Bảng đấu thể hiện thứ hạng các đội hoặc cá nhân trong một cuộc thi. Các từ liên quan: standings (xếp hạng), rankings (bảng xếp hạng), scoreboard (bảng điểm).
Video minh hoạ bảng đấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng đấu
Câu hỏi thường gặp về "bảng đấu"
Bảng đấu tiếng Anh là gì?
Bảng đấu tiếng Anh là "league table" (danh từ), nghĩa là: Bảng xếp hạng các đội trong một giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.
"league table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"league table" nghĩa tiếng Việt là "bảng đấu". Bảng đấu thể hiện thứ hạng các đội hoặc cá nhân trong một cuộc thi.
Phát âm "league table" như thế nào?
"league table" có phiên âm IPA /lig 'teɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "league table"?
The Premier League table is very competitive. — Bảng đấu của giải bóng đá Anh rất cạnh tranh.