Tiếng Việt
Bảng dự trù kinh phí tiếng Anh là gì?
bảng dự trù kinh phí tiếng Anh là cost estimate table /kɒst ˈɛstəmeɪt ˈteɪbl/. Bảng liệt kê dự toán chi phí cho một dự án hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cost estimate table
Ví dụ câu với bảng dự trù kinh phí / cost estimate table
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị bảng dự trù kinh phí cho dự án mới.
We prepared a cost estimate table for the new project.
- 2
Bảng dự trù kinh phí giúp quản lý kiểm soát ngân sách hiệu quả.
The cost estimate table helps managers control the budget effectively.
Ghi chú dùng từ bảng dự trù kinh phí
Bảng dự trù kinh phí là tài liệu dự toán chi phí. Các thuật ngữ liên quan: ngân sách (budget), dự toán (estimate), chi phí (cost).
Video minh hoạ bảng dự trù kinh phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng dự trù kinh phí
Câu hỏi thường gặp về "bảng dự trù kinh phí"
Bảng dự trù kinh phí tiếng Anh là gì?
Bảng dự trù kinh phí tiếng Anh là "cost estimate table" (danh từ), nghĩa là: Bảng liệt kê dự toán chi phí cho một dự án hoặc hoạt động.
"cost estimate table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cost estimate table" nghĩa tiếng Việt là "bảng dự trù kinh phí". Bảng dự trù kinh phí là tài liệu dự toán chi phí.
Phát âm "cost estimate table" như thế nào?
"cost estimate table" có phiên âm IPA /kɒst ˈɛstəmeɪt ˈteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cost estimate table"?
We prepared a cost estimate table for the new project. — Chúng tôi đã chuẩn bị bảng dự trù kinh phí cho dự án mới.