Tiếng Việt
Bằng kế toán trưởng tiếng Anh là gì?
bằng kế toán trưởng tiếng Anh là chief accountant certificate /ʧif əˈkaʊntənt sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ kế toán trưởng, chứng nhận cao nhất dành cho kế toán trưởng trong doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chief accountant certificate
Ví dụ câu với bằng kế toán trưởng / chief accountant certificate
- 1
He obtained the chief accountant certificate last year.
Anh ấy đã lấy bằng kế toán trưởng vào năm ngoái.
- 2
The chief accountant certificate is essential for managing financial reports.
Chứng chỉ kế toán trưởng là cần thiết để quản lý các báo cáo tài chính.
Ghi chú dùng từ bằng kế toán trưởng
Bằng kế toán trưởng là chứng chỉ cao cấp trong lĩnh vực kế toán. Các thuật ngữ liên quan: accountant (kế toán), financial report (báo cáo tài chính), audit (kiểm toán).
Video minh hoạ bằng kế toán trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng kế toán trưởng
Câu hỏi thường gặp về "bằng kế toán trưởng"
Bằng kế toán trưởng tiếng Anh là gì?
Bằng kế toán trưởng tiếng Anh là "chief accountant certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ kế toán trưởng, chứng nhận cao nhất dành cho kế toán trưởng trong doanh nghiệp.
"chief accountant certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chief accountant certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng kế toán trưởng". Bằng kế toán trưởng là chứng chỉ cao cấp trong lĩnh vực kế toán.
Phát âm "chief accountant certificate" như thế nào?
"chief accountant certificate" có phiên âm IPA /ʧif əˈkaʊntənt sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chief accountant certificate"?
Anh ấy đã lấy bằng kế toán trưởng vào năm ngoái. — He obtained the chief accountant certificate last year.