The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng kế toán tiếng Anh là gì?

bằng kế toán tiếng Anh là accounting certificate /əˈkaʊntɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ xác nhận khả năng và kiến thức về kế toán.

Hình minh hoạ "bằng kế toán" tiếng Anh là "accounting certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accounting certificate

Danh từ
/əˈkaʊntɪŋ sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với bằng kế toán / accounting certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận bằng kế toán để làm việc trong lĩnh vực tài chính.

    He obtained an accounting certificate to work in the finance sector.

  2. 2

    Bằng kế toán là yêu cầu bắt buộc cho các kế toán viên chuyên nghiệp.

    An accounting certificate is a mandatory requirement for professional accountants.

Ghi chú dùng từ bằng kế toán

Bằng kế toán là chứng chỉ xác nhận năng lực trong lĩnh vực kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial certification' (chứng chỉ tài chính), 'CPA' (Kế toán viên công chứng), và 'audit' (kiểm toán).

Video minh hoạ bằng kế toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng kế toán

Câu hỏi thường gặp về "bằng kế toán"

Bằng kế toán tiếng Anh là gì?

Bằng kế toán tiếng Anh là "accounting certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận khả năng và kiến thức về kế toán.

"accounting certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accounting certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng kế toán". Bằng kế toán là chứng chỉ xác nhận năng lực trong lĩnh vực kế toán.

Phát âm "accounting certificate" như thế nào?

"accounting certificate" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accounting certificate"?

He obtained an accounting certificate to work in the finance sector. — Anh ấy đã nhận bằng kế toán để làm việc trong lĩnh vực tài chính.