The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng không tiếng Anh là gì?

Bằng không tiếng Anh là Zero /ˈzɪərəʊ/. Số không, biểu thị không có lượng hoặc giá trị.

Hình minh hoạ "Bằng không" tiếng Anh là "Zero"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Zero

Danh từ
/ˈzɪərəʊ/

Ví dụ câu với Bằng không / Zero

  1. 1

    Số không trong toán học là không có giá trị.

    Zero is used to represent the absence of any quantity.

  2. 2

    Anh ấy đã ghi điểm không trong trận đấu.

    He scored zero in the game.

Ghi chú dùng từ Bằng không

Bằng không là số không, dùng để biểu thị không có gì. Các từ liên quan gồm 'null' (rỗng), 'nil' (không có gì), 'nought' (số không trong tiếng Anh Anh).

Video minh hoạ Bằng không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bằng không

Câu hỏi thường gặp về "Bằng không"

Bằng không tiếng Anh là gì?

Bằng không tiếng Anh là "Zero" (danh từ), nghĩa là: Số không, biểu thị không có lượng hoặc giá trị.

"Zero" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Zero" nghĩa tiếng Việt là "Bằng không". Bằng không là số không, dùng để biểu thị không có gì.

Phát âm "Zero" như thế nào?

"Zero" có phiên âm IPA /ˈzɪərəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Zero"?

Zero is used to represent the absence of any quantity. — Số không trong toán học là không có giá trị.