Tiếng Việt
Bằng kỹ sư kinh tế tiếng Anh là gì?
bằng kỹ sư kinh tế tiếng Anh là Economics Engineering Degree /ˌɛkəˈnɑmɪks ˈɛnʤəˈnɪrɪŋz dɪˈgri/. Bằng cử nhân kỹ sư chuyên ngành Kinh tế, đào tạo về các kiến thức kinh tế và kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economics Engineering Degree
Ví dụ câu với bằng kỹ sư kinh tế / Economics Engineering Degree
- 1
He earned an Economics Engineering Degree from a top university.
Anh ấy đã tốt nghiệp bằng Kỹ sư Kinh tế từ một trường đại học hàng đầu.
- 2
She specializes in applying engineering principles to economic problems.
Cô ấy chuyên về áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật vào các vấn đề kinh tế.
Ghi chú dùng từ bằng kỹ sư kinh tế
Bằng này kết hợp kiến thức kỹ thuật và kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'Engineering Degree' (bằng kỹ sư), 'Economics' (Kinh tế), 'Technical Skills' (Kỹ năng kỹ thuật).
Video minh hoạ bằng kỹ sư kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng kỹ sư kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "bằng kỹ sư kinh tế"
Bằng kỹ sư kinh tế tiếng Anh là gì?
Bằng kỹ sư kinh tế tiếng Anh là "Economics Engineering Degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng cử nhân kỹ sư chuyên ngành Kinh tế, đào tạo về các kiến thức kinh tế và kỹ thuật.
"Economics Engineering Degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economics Engineering Degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng kỹ sư kinh tế". Bằng này kết hợp kiến thức kỹ thuật và kinh tế.
Phát âm "Economics Engineering Degree" như thế nào?
"Economics Engineering Degree" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪks ˈɛnʤəˈnɪrɪŋz dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economics Engineering Degree"?
Anh ấy đã tốt nghiệp bằng Kỹ sư Kinh tế từ một trường đại học hàng đầu. — He earned an Economics Engineering Degree from a top university.