The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ sư kinh tế tiếng Anh là gì?

kỹ sư kinh tế tiếng Anh là economics engineer /ˌɛkəˈnɑmɪks ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư kinh tế là người kết hợp kiến thức kỹ thuật và kinh tế để phân tích và giải quyết các vấn đề liên quan đến kinh doanh và công nghệ.

Hình minh hoạ "kỹ sư kinh tế" tiếng Anh là "economics engineer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economics engineer

Danh từ
/ˌɛkəˈnɑmɪks ˈɛnʤəˈnɪr/

Ví dụ câu với kỹ sư kinh tế / economics engineer

  1. 1

    Anh ấy là một kỹ sư kinh tế làm việc trong lĩnh vực phân tích thị trường.

    He is an economics engineer working in market analysis.

  2. 2

    Kỹ sư kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

    An economics engineer plays an important role in optimizing manufacturing processes.

Ghi chú dùng từ kỹ sư kinh tế

Kỹ sư kinh tế là sự kết hợp giữa kỹ thuật và kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'engineering' (kỹ thuật), 'economics' (kinh tế), 'market analysis' (phân tích thị trường).

Video minh hoạ kỹ sư kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ sư kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư kinh tế"

Kỹ sư kinh tế tiếng Anh là gì?

Kỹ sư kinh tế tiếng Anh là "economics engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư kinh tế là người kết hợp kiến thức kỹ thuật và kinh tế để phân tích và giải quyết các vấn đề liên quan đến kinh doanh và công nghệ.

"economics engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economics engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư kinh tế". Kỹ sư kinh tế là sự kết hợp giữa kỹ thuật và kinh tế.

Phát âm "economics engineer" như thế nào?

"economics engineer" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪks ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economics engineer"?

He is an economics engineer working in market analysis. — Anh ấy là một kỹ sư kinh tế làm việc trong lĩnh vực phân tích thị trường.