The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng mạch tiếng Anh là gì?

bảng mạch tiếng Anh là circuit board /ˈsɜːrkət bɔːrd/. Bảng mạch là một tấm vật liệu dùng để gắn các linh kiện điện tử, tạo thành mạch điện.

Hình minh hoạ "bảng mạch" tiếng Anh là "circuit board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

circuit board

Danh từ
/ˈsɜːrkət bɔːrd/

Ví dụ câu với bảng mạch / circuit board

  1. 1

    Tôi đã mua một bảng mạch mới cho máy tính của mình.

    I bought a new circuit board for my computer.

  2. 2

    Các kỹ sư kiểm tra bảng mạch để đảm bảo không có lỗi.

    Engineers check the circuit board to ensure there are no faults.

Ghi chú dùng từ bảng mạch

Bảng mạch còn gọi là mạch in (printed circuit board - PCB), là thành phần quan trọng trong các thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'electronic components' (các linh kiện điện tử), 'soldering' (hàn), 'circuit design' (thiết kế mạch).

Video minh hoạ bảng mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng mạch

Câu hỏi thường gặp về "bảng mạch"

Bảng mạch tiếng Anh là gì?

Bảng mạch tiếng Anh là "circuit board" (danh từ), nghĩa là: Bảng mạch là một tấm vật liệu dùng để gắn các linh kiện điện tử, tạo thành mạch điện.

"circuit board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"circuit board" nghĩa tiếng Việt là "bảng mạch". Bảng mạch còn gọi là mạch in (printed circuit board - PCB), là thành phần quan trọng trong các thiết bị điện tử.

Phát âm "circuit board" như thế nào?

"circuit board" có phiên âm IPA /ˈsɜːrkət bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "circuit board"?

I bought a new circuit board for my computer. — Tôi đã mua một bảng mạch mới cho máy tính của mình.