The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng qua tiếng Anh là gì?

Băng qua tiếng Anh là Cross /krɒs/. Đi từ bên này sang bên kia của đường hoặc chướng ngại vật.

Hình minh hoạ "Băng qua" tiếng Anh là "Cross"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cross

Động từ
/krɒs/

Ví dụ câu với Băng qua / Cross

  1. 1

    Tôi phải băng qua đường để đến trường.

    I need to cross the street to get to school.

  2. 2

    Cô ấy đã băng qua cầu để đến nhà bạn.

    She crossed the bridge to reach her friend's house.

Ghi chú dùng từ Băng qua

Băng qua có nghĩa là đi qua một chướng ngại vật như đường hoặc cầu. Các từ liên quan gồm 'đi qua' (pass through), 'bước qua' (step over), 'đường' (street), 'cầu' (bridge).

Video minh hoạ Băng qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Băng qua

Câu hỏi thường gặp về "Băng qua"

Băng qua tiếng Anh là gì?

Băng qua tiếng Anh là "Cross" (động từ), nghĩa là: Đi từ bên này sang bên kia của đường hoặc chướng ngại vật.

"Cross" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cross" nghĩa tiếng Việt là "Băng qua". Băng qua có nghĩa là đi qua một chướng ngại vật như đường hoặc cầu.

Phát âm "Cross" như thế nào?

"Cross" có phiên âm IPA /krɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cross"?

I need to cross the street to get to school. — Tôi phải băng qua đường để đến trường.