The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng tải tiếng Anh là gì?

băng tải tiếng Anh là conveyor belt /kənˈveɪər bɛlt/. Dây chuyền vận chuyển hàng hóa hoặc vật thể bằng băng tải trong các nhà máy hoặc kho bãi.

Hình minh hoạ "băng tải" tiếng Anh là "conveyor belt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conveyor belt

Danh từ
/kənˈveɪər bɛlt/

Ví dụ câu với băng tải / conveyor belt

  1. 1

    Họ sử dụng băng tải để chuyển các sản phẩm trong nhà máy.

    They use a conveyor belt to move products in the factory.

  2. 2

    Băng tải giúp giảm sức lao động thủ công.

    The conveyor belt helps reduce manual labor.

Ghi chú dùng từ băng tải

Băng tải là thiết bị vận chuyển tự động, thường dùng trong sản xuất và kho bãi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conveyor system' (hệ thống băng tải), 'roller' (bánh xe đỡ), 'motor' (động cơ).

Video minh hoạ băng tải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng tải

Câu hỏi thường gặp về "băng tải"

Băng tải tiếng Anh là gì?

Băng tải tiếng Anh là "conveyor belt" (danh từ), nghĩa là: Dây chuyền vận chuyển hàng hóa hoặc vật thể bằng băng tải trong các nhà máy hoặc kho bãi.

"conveyor belt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conveyor belt" nghĩa tiếng Việt là "băng tải". Băng tải là thiết bị vận chuyển tự động, thường dùng trong sản xuất và kho bãi.

Phát âm "conveyor belt" như thế nào?

"conveyor belt" có phiên âm IPA /kənˈveɪər bɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conveyor belt"?

They use a conveyor belt to move products in the factory. — Họ sử dụng băng tải để chuyển các sản phẩm trong nhà máy.