The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng tải cao su tiếng Anh là gì?

băng tải cao su tiếng Anh là Rubber conveyor belt /ˈrʌbər kənˈveɪər bɛlt/. Dây chuyền vận chuyển làm bằng cao su, dùng để chuyển hàng hóa trong các nhà máy hoặc bến cảng.

Hình minh hoạ "băng tải cao su" tiếng Anh là "Rubber conveyor belt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rubber conveyor belt

Danh từ
/ˈrʌbər kənˈveɪər bɛlt/

Ví dụ câu với băng tải cao su / Rubber conveyor belt

  1. 1

    The factory installed a new rubber conveyor belt to improve efficiency.

    Nhà máy đã lắp đặt một băng tải cao su mới để nâng cao hiệu quả.

  2. 2

    The rubber conveyor belt is essential for moving materials quickly.

    Băng tải cao su rất cần thiết để vận chuyển vật liệu nhanh chóng.

Ghi chú dùng từ băng tải cao su

Băng tải cao su là loại băng chuyền làm bằng cao su, thường dùng trong công nghiệp để vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: conveyor system (hệ thống băng chuyền), industrial equipment (thiết bị công nghiệp), material handling (xử lý vật liệu).

Video minh hoạ băng tải cao su

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng tải cao su

Câu hỏi thường gặp về "băng tải cao su"

Băng tải cao su tiếng Anh là gì?

Băng tải cao su tiếng Anh là "Rubber conveyor belt" (danh từ), nghĩa là: Dây chuyền vận chuyển làm bằng cao su, dùng để chuyển hàng hóa trong các nhà máy hoặc bến cảng.

"Rubber conveyor belt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rubber conveyor belt" nghĩa tiếng Việt là "băng tải cao su". Băng tải cao su là loại băng chuyền làm bằng cao su, thường dùng trong công nghiệp để vận chuyển hàng hóa.

Phát âm "Rubber conveyor belt" như thế nào?

"Rubber conveyor belt" có phiên âm IPA /ˈrʌbər kənˈveɪər bɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rubber conveyor belt"?

Nhà máy đã lắp đặt một băng tải cao su mới để nâng cao hiệu quả. — The factory installed a new rubber conveyor belt to improve efficiency.