The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng thống kê cốt thép tiếng Anh là gì?

bảng thống kê cốt thép tiếng Anh là table of reinforcing steel /ˈteɪbəl ʌv ˌriɪnˈfɔrsɪŋ stil/. Bảng liệt kê các loại và số lượng thép cốt thép dùng trong xây dựng.

Hình minh hoạ "bảng thống kê cốt thép" tiếng Anh là "table of reinforcing steel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

table of reinforcing steel

Danh từ
/ˈteɪbəl ʌv ˌriɪnˈfɔrsɪŋ stil/

Ví dụ câu với bảng thống kê cốt thép / table of reinforcing steel

  1. 1

    The engineer reviewed the table of reinforcing steel before ordering materials.

    Kỹ sư đã xem xét bảng thống kê cốt thép trước khi đặt hàng vật liệu.

  2. 2

    The table of reinforcing steel is essential for accurate construction planning.

    Bảng thống kê cốt thép rất quan trọng cho việc lập kế hoạch xây dựng chính xác.

Ghi chú dùng từ bảng thống kê cốt thép

Bảng thống kê cốt thép dùng để liệt kê các loại thép cốt thép trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'reinforcement' (cốt thép), 'structural steel' (thép kết cấu), 'construction planning' (lập kế hoạch xây dựng).

Video minh hoạ bảng thống kê cốt thép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng thống kê cốt thép

Câu hỏi thường gặp về "bảng thống kê cốt thép"

Bảng thống kê cốt thép tiếng Anh là gì?

Bảng thống kê cốt thép tiếng Anh là "table of reinforcing steel" (danh từ), nghĩa là: Bảng liệt kê các loại và số lượng thép cốt thép dùng trong xây dựng.

"table of reinforcing steel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"table of reinforcing steel" nghĩa tiếng Việt là "bảng thống kê cốt thép". Bảng thống kê cốt thép dùng để liệt kê các loại thép cốt thép trong xây dựng.

Phát âm "table of reinforcing steel" như thế nào?

"table of reinforcing steel" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl ʌv ˌriɪnˈfɔrsɪŋ stil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "table of reinforcing steel"?

Kỹ sư đã xem xét bảng thống kê cốt thép trước khi đặt hàng vật liệu. — The engineer reviewed the table of reinforcing steel before ordering materials.