Tiếng Việt
Bảng thống kê tiếng Anh là gì?
bảng thống kê tiếng Anh là table /ˈteɪbəl/. Bảng thống kê là một dạng bảng dùng để trình bày dữ liệu hoặc thông tin một cách rõ ràng, dễ hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
table
Ví dụ câu với bảng thống kê / table
- 1
Bảng thống kê này cho thấy số lượng bán hàng theo tháng.
This table shows the sales figures by month.
- 2
Chúng ta cần xem bảng thống kê để phân tích dữ liệu.
We need to look at the table to analyze the data.
Ghi chú dùng từ bảng thống kê
Bảng thống kê giúp tổ chức và trình bày dữ liệu rõ ràng. Các từ liên quan: chart (biểu đồ), graph (đồ thị), data (dữ liệu).
Video minh hoạ bảng thống kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng thống kê
Câu hỏi thường gặp về "bảng thống kê"
Bảng thống kê tiếng Anh là gì?
Bảng thống kê tiếng Anh là "table" (danh từ), nghĩa là: Bảng thống kê là một dạng bảng dùng để trình bày dữ liệu hoặc thông tin một cách rõ ràng, dễ hiểu.
"table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"table" nghĩa tiếng Việt là "bảng thống kê". Bảng thống kê giúp tổ chức và trình bày dữ liệu rõ ràng.
Phát âm "table" như thế nào?
"table" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "table"?
This table shows the sales figures by month. — Bảng thống kê này cho thấy số lượng bán hàng theo tháng.