Tiếng Việt
Bằng tốt nghiệp loại trung bình tiếng Anh là gì?
bằng tốt nghiệp loại trung bình tiếng Anh là ordinary degree /ˈɔrdəˌnɛri dɪˈɡri/. Bằng tốt nghiệp trung bình, thể hiện thành tích học tập trung bình trong quá trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ordinary degree
Ví dụ câu với bằng tốt nghiệp loại trung bình / ordinary degree
- 1
He received an ordinary degree from the university.
Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp trung bình từ trường đại học.
- 2
Many students aim for an ordinary degree as a stepping stone.
Nhiều sinh viên hướng tới bằng tốt nghiệp trung bình như một bước đệm.
Ghi chú dùng từ bằng tốt nghiệp loại trung bình
Bằng tốt nghiệp loại trung bình là một loại bằng cấp đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'honours degree' (bằng danh dự), 'distinction' (xuất sắc), 'pass degree' (bằng đạt yêu cầu).
Video minh hoạ bằng tốt nghiệp loại trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng tốt nghiệp loại trung bình
Câu hỏi thường gặp về "bằng tốt nghiệp loại trung bình"
Bằng tốt nghiệp loại trung bình tiếng Anh là gì?
Bằng tốt nghiệp loại trung bình tiếng Anh là "ordinary degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng tốt nghiệp trung bình, thể hiện thành tích học tập trung bình trong quá trình học.
"ordinary degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ordinary degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng tốt nghiệp loại trung bình". Bằng tốt nghiệp loại trung bình là một loại bằng cấp đại học.
Phát âm "ordinary degree" như thế nào?
"ordinary degree" có phiên âm IPA /ˈɔrdəˌnɛri dɪˈɡri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ordinary degree"?
Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp trung bình từ trường đại học. — He received an ordinary degree from the university.