Tiếng Việt
Loại trung bình tiếng Anh là gì?
loại trung bình tiếng Anh là average /ˈævərɪʤ/. Trạng từ mô tả mức độ trung bình, không cao cũng không thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
average
Ví dụ câu với loại trung bình / average
- 1
Giá cả của sản phẩm này ở mức trung bình.
The price of this product is average.
- 2
Anh ấy có chiều cao trung bình trong lớp.
He has an average height in the class.
Ghi chú dùng từ loại trung bình
Từ 'average' dùng để diễn tả mức độ trung bình, không đặc biệt cao hoặc thấp. Các từ liên quan: 'median' (trung vị), 'standard' (chuẩn mực), 'moderate' (vừa phải).
Video minh hoạ loại trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loại trung bình
- bìnhBottle
- loạitype
- trung bìnhaverage
- xếp loại trung bìnhaverage classification
- xếp loại trung bình kháfairy good classification
- tốt nghiệp loại trung bìnhgraduate with a pass degree
- bằng tốt nghiệp loại trung bìnhordinary degree
- Bình quânAverage
- điểm tích lũycumulative grade point average
- giá trung bìnhAverage price
- mức trung bìnhaverage level
- trung bình kháaverage good
Câu hỏi thường gặp về "loại trung bình"
Loại trung bình tiếng Anh là gì?
Loại trung bình tiếng Anh là "average" (tính từ), nghĩa là: Trạng từ mô tả mức độ trung bình, không cao cũng không thấp.
"average" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"average" nghĩa tiếng Việt là "loại trung bình". Từ 'average' dùng để diễn tả mức độ trung bình, không đặc biệt cao hoặc thấp.
Phát âm "average" như thế nào?
"average" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "average"?
The price of this product is average. — Giá cả của sản phẩm này ở mức trung bình.