Tiếng Việt
Bằng tốt nghiệp tiểu học tiếng Anh là gì?
bằng tốt nghiệp tiểu học tiếng Anh là certificate of primary education /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈpraɪˌmɛri ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Giấy chứng nhận hoàn thành tiểu học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of primary education
Ví dụ câu với bằng tốt nghiệp tiểu học / certificate of primary education
- 1
He received his certificate of primary education at the age of 11.
Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp tiểu học khi mới 11 tuổi.
- 2
The certificate of primary education is required for admission to secondary school.
Bằng tốt nghiệp tiểu học là bắt buộc để vào học trung học.
Ghi chú dùng từ bằng tốt nghiệp tiểu học
Bằng tốt nghiệp tiểu học là giấy chứng nhận hoàn thành cấp tiểu học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diploma' (bằng cấp), 'degree' (bằng cấp cao hơn), và 'qualification' (trình độ, bằng cấp).
Video minh hoạ bằng tốt nghiệp tiểu học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng tốt nghiệp tiểu học
Câu hỏi thường gặp về "bằng tốt nghiệp tiểu học"
Bằng tốt nghiệp tiểu học tiếng Anh là gì?
Bằng tốt nghiệp tiểu học tiếng Anh là "certificate of primary education" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận hoàn thành tiểu học.
"certificate of primary education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of primary education" nghĩa tiếng Việt là "bằng tốt nghiệp tiểu học". Bằng tốt nghiệp tiểu học là giấy chứng nhận hoàn thành cấp tiểu học.
Phát âm "certificate of primary education" như thế nào?
"certificate of primary education" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈpraɪˌmɛri ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of primary education"?
Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp tiểu học khi mới 11 tuổi. — He received his certificate of primary education at the age of 11.