Tiếng Việt
Bằng trung bình khá tiếng Anh là gì?
bằng trung bình khá tiếng Anh là fairly good degree /ˈfɛrli gʊd dɪˈgri/. Mức độ khá tốt, trung bình khá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fairly good degree
Ví dụ câu với bằng trung bình khá / fairly good degree
- 1
Anh ấy đạt điểm trung bình khá trong kỳ thi.
He achieved a fairly good degree in the exam.
- 2
Mức độ này phù hợp cho những người mới bắt đầu.
This level is suitable for beginners.
Ghi chú dùng từ bằng trung bình khá
Bằng trung bình khá thể hiện mức độ trung bình khá trong đánh giá hoặc thành tích. Các từ liên quan: 'average' (trung bình), 'moderate' (vừa phải), 'acceptable' (chấp nhận được).
Video minh hoạ bằng trung bình khá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng trung bình khá
Câu hỏi thường gặp về "bằng trung bình khá"
Bằng trung bình khá tiếng Anh là gì?
Bằng trung bình khá tiếng Anh là "fairly good degree" (danh từ), nghĩa là: Mức độ khá tốt, trung bình khá.
"fairly good degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fairly good degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng trung bình khá". Bằng trung bình khá thể hiện mức độ trung bình khá trong đánh giá hoặc thành tích.
Phát âm "fairly good degree" như thế nào?
"fairly good degree" có phiên âm IPA /ˈfɛrli gʊd dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fairly good degree"?
He achieved a fairly good degree in the exam. — Anh ấy đạt điểm trung bình khá trong kỳ thi.