Tiếng Việt
Trung bình khá tiếng Anh là gì?
trung bình khá tiếng Anh là average good /ˈævərɪʤ gʊd/. Đạt mức độ khá, trung bình nhưng vẫn tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
average good
Ví dụ câu với trung bình khá / average good
- 1
Anh ấy có thành tích trung bình khá trong kỳ thi.
He has an average good performance in the exam.
- 2
Mức độ trung bình khá của sản phẩm này phù hợp với giá tiền.
The average good quality of this product matches its price.
Ghi chú dùng từ trung bình khá
Từ này mô tả mức độ trung bình khá, không xuất sắc nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn. Các từ liên quan: 'trung bình', 'khá', 'tốt'.
Video minh hoạ trung bình khá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung bình khá
Câu hỏi thường gặp về "trung bình khá"
Trung bình khá tiếng Anh là gì?
Trung bình khá tiếng Anh là "average good" (tính từ), nghĩa là: Đạt mức độ khá, trung bình nhưng vẫn tốt.
"average good" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"average good" nghĩa tiếng Việt là "trung bình khá". Từ này mô tả mức độ trung bình khá, không xuất sắc nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn.
Phát âm "average good" như thế nào?
"average good" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ gʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "average good"?
He has an average good performance in the exam. — Anh ấy có thành tích trung bình khá trong kỳ thi.