Tiếng Việt
Bằng trung cấp kế toán tiếng Anh là gì?
bằng trung cấp kế toán tiếng Anh là intermediate-level accounting degree /ˌɪntəˈmiːdiət-ˈlɛvl əˈkaʊntɪŋ dɪˈɡriː/. Bằng cấp trung cấp về kế toán, chứng nhận khả năng thực hành kế toán ở mức trung bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intermediate-level accounting degree
Ví dụ câu với bằng trung cấp kế toán / intermediate-level accounting degree
- 1
She obtained an intermediate-level accounting degree last year.
Cô ấy đã lấy bằng trung cấp kế toán vào năm ngoái.
- 2
He is qualified with an intermediate-level accounting degree to work in finance.
Anh ấy đủ điều kiện với bằng trung cấp kế toán để làm việc trong lĩnh vực tài chính.
Ghi chú dùng từ bằng trung cấp kế toán
Bằng trung cấp kế toán là chứng chỉ xác nhận khả năng thực hành kế toán trung cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'certification' (chứng chỉ), 'diploma' (bằng cấp), 'professional qualification' (bằng chuyên môn).
Video minh hoạ bằng trung cấp kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng trung cấp kế toán
Câu hỏi thường gặp về "bằng trung cấp kế toán"
Bằng trung cấp kế toán tiếng Anh là gì?
Bằng trung cấp kế toán tiếng Anh là "intermediate-level accounting degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp trung cấp về kế toán, chứng nhận khả năng thực hành kế toán ở mức trung bình.
"intermediate-level accounting degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intermediate-level accounting degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng trung cấp kế toán". Bằng trung cấp kế toán là chứng chỉ xác nhận khả năng thực hành kế toán trung cấp.
Phát âm "intermediate-level accounting degree" như thế nào?
"intermediate-level accounting degree" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈmiːdiət-ˈlɛvl əˈkaʊntɪŋ dɪˈɡriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intermediate-level accounting degree"?
Cô ấy đã lấy bằng trung cấp kế toán vào năm ngoái. — She obtained an intermediate-level accounting degree last year.