Tiếng Việt
Băng vệ sinh phụ nữ tiếng Anh là gì?
băng vệ sinh phụ nữ tiếng Anh là sanitary napkin /ˈsænɪˌtɛri ˈnæpkɪn/. Miếng đệm dùng để thấm hút dịch tiết của phụ nữ trong kỳ kinh nguyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sanitary napkin
Ví dụ câu với băng vệ sinh phụ nữ / sanitary napkin
- 1
Cô ấy sử dụng băng vệ sinh phụ nữ hàng ngày để giữ vệ sinh.
She uses a sanitary napkin daily to stay clean.
- 2
Bạn có mang theo băng vệ sinh phụ nữ không?
Do you have a sanitary napkin with you?
Ghi chú dùng từ băng vệ sinh phụ nữ
Băng vệ sinh phụ nữ là vật dụng dùng hàng ngày trong kỳ kinh nguyệt của phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'menstruation' (kinh nguyệt), 'hygiene' (vệ sinh), 'disposable' (dùng một lần).
Video minh hoạ băng vệ sinh phụ nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng vệ sinh phụ nữ
Câu hỏi thường gặp về "băng vệ sinh phụ nữ"
Băng vệ sinh phụ nữ tiếng Anh là gì?
Băng vệ sinh phụ nữ tiếng Anh là "sanitary napkin" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để thấm hút dịch tiết của phụ nữ trong kỳ kinh nguyệt.
"sanitary napkin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sanitary napkin" nghĩa tiếng Việt là "băng vệ sinh phụ nữ". Băng vệ sinh phụ nữ là vật dụng dùng hàng ngày trong kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.
Phát âm "sanitary napkin" như thế nào?
"sanitary napkin" có phiên âm IPA /ˈsænɪˌtɛri ˈnæpkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sanitary napkin"?
She uses a sanitary napkin daily to stay clean. — Cô ấy sử dụng băng vệ sinh phụ nữ hàng ngày để giữ vệ sinh.