The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng vẽ điện tử tiếng Anh là gì?

bảng vẽ điện tử tiếng Anh là Graphics tablet /ˈɡræfɪks ˈtæblət/. Thiết bị điện tử dùng để vẽ hoặc ghi chú kỹ thuật số, kết nối với máy tính.

Hình minh hoạ "bảng vẽ điện tử" tiếng Anh là "Graphics tablet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Graphics tablet

Danh từ
/ˈɡræfɪks ˈtæblət/

Ví dụ câu với bảng vẽ điện tử / Graphics tablet

  1. 1

    Tôi sử dụng bảng vẽ điện tử để thiết kế đồ họa.

    I use a graphics tablet to create digital art.

  2. 2

    Bảng vẽ điện tử rất hữu ích cho các nhà thiết kế đồ họa.

    Graphics tablets are very useful for graphic designers.

Ghi chú dùng từ bảng vẽ điện tử

Bảng vẽ điện tử là thiết bị dùng để vẽ kỹ thuật số, còn gọi là 'drawing tablet'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stylus' (bút cảm ứng), 'digital pen' (bút kỹ thuật số), và 'pen pressure' (độ nhấn bút).

Video minh hoạ bảng vẽ điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng vẽ điện tử

Câu hỏi thường gặp về "bảng vẽ điện tử"

Bảng vẽ điện tử tiếng Anh là gì?

Bảng vẽ điện tử tiếng Anh là "Graphics tablet" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử dùng để vẽ hoặc ghi chú kỹ thuật số, kết nối với máy tính.

"Graphics tablet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Graphics tablet" nghĩa tiếng Việt là "bảng vẽ điện tử". Bảng vẽ điện tử là thiết bị dùng để vẽ kỹ thuật số, còn gọi là 'drawing tablet'.

Phát âm "Graphics tablet" như thế nào?

"Graphics tablet" có phiên âm IPA /ˈɡræfɪks ˈtæblət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Graphics tablet"?

I use a graphics tablet to create digital art. — Tôi sử dụng bảng vẽ điện tử để thiết kế đồ họa.