Tiếng Việt
Băng xuyên qua tiếng Anh là gì?
Băng xuyên qua tiếng Anh là Cut through /kʌt θruː/. Cắt qua, xuyên qua một vật thể hoặc một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cut through
Ví dụ câu với Băng xuyên qua / Cut through
- 1
Xe tải cắt qua đám đông trên đường phố.
The truck cut through the crowd on the street.
- 2
Con dao cắt xuyên qua thịt dễ dàng.
The knife cut through the meat easily.
Ghi chú dùng từ Băng xuyên qua
Diễn tả hành động cắt hoặc xuyên qua một vật thể. Các từ liên quan: 'Pierce' (đâm thủng), 'Traverse' (băng qua), 'Slice' (cắt lát).
Video minh hoạ Băng xuyên qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Băng xuyên qua
Câu hỏi thường gặp về "Băng xuyên qua"
Băng xuyên qua tiếng Anh là gì?
Băng xuyên qua tiếng Anh là "Cut through" (động từ), nghĩa là: Cắt qua, xuyên qua một vật thể hoặc một khu vực.
"Cut through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cut through" nghĩa tiếng Việt là "Băng xuyên qua". Diễn tả hành động cắt hoặc xuyên qua một vật thể.
Phát âm "Cut through" như thế nào?
"Cut through" có phiên âm IPA /kʌt θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cut through"?
The truck cut through the crowd on the street. — Xe tải cắt qua đám đông trên đường phố.