Tiếng Việt
Bánh gạo hàn quốc tiếng Anh là gì?
bánh gạo hàn quốc tiếng Anh là Korean rice cake /kɔˈriən raɪs keɪk/. Bánh gạo của Hàn Quốc, làm từ gạo nếp, thường dùng trong các món ăn truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Korean rice cake
Ví dụ câu với bánh gạo hàn quốc / Korean rice cake
- 1
Tôi thích ăn bánh gạo Hàn Quốc trong các dịp lễ hội.
I enjoy eating Korean rice cakes during festivals.
- 2
Bánh gạo Hàn Quốc có nhiều loại khác nhau như tteok và garaetteok.
Korean rice cakes come in various types like tteok and garaetteok.
Ghi chú dùng từ bánh gạo hàn quốc
Bánh gạo Hàn Quốc là loại bánh làm từ gạo nếp, phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'tteok' (bánh gạo truyền thống), 'garaetteok' (bánh gạo dài, dùng trong món canh hoặc nướng).
Video minh hoạ bánh gạo hàn quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh gạo hàn quốc
Câu hỏi thường gặp về "bánh gạo hàn quốc"
Bánh gạo hàn quốc tiếng Anh là gì?
Bánh gạo hàn quốc tiếng Anh là "Korean rice cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh gạo của Hàn Quốc, làm từ gạo nếp, thường dùng trong các món ăn truyền thống.
"Korean rice cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Korean rice cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh gạo hàn quốc". Bánh gạo Hàn Quốc là loại bánh làm từ gạo nếp, phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc.
Phát âm "Korean rice cake" như thế nào?
"Korean rice cake" có phiên âm IPA /kɔˈriən raɪs keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Korean rice cake"?
I enjoy eating Korean rice cakes during festivals. — Tôi thích ăn bánh gạo Hàn Quốc trong các dịp lễ hội.