Tiếng Việt
Bánh tráng phơi sương tiếng Anh là gì?
bánh tráng phơi sương tiếng Anh là dew-wetted rice paper /duˈwɛtɪd raɪs ˈpeɪpər/. Loại bánh tráng mỏng, được phơi ngoài trời dưới sương sớm để giữ độ ẩm và tạo độ dẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dew-wetted rice paper
Ví dụ câu với bánh tráng phơi sương / dew-wetted rice paper
- 1
Tôi thích ăn bánh tráng phơi sương với gỏi cuốn.
I like to eat dew-wetted rice paper with spring rolls.
- 2
Bánh tráng phơi sương thường dùng để làm món cuốn truyền thống.
Dew-wetted rice paper is often used to make traditional rolls.
Ghi chú dùng từ bánh tráng phơi sương
Bánh tráng phơi sương là loại bánh tráng mỏng, giữ độ ẩm tự nhiên qua đêm ngoài trời. Các từ liên quan: bánh tráng (rice paper), gỏi cuốn (spring roll), ẩm thực Việt Nam (Vietnamese cuisine).
Video minh hoạ bánh tráng phơi sương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bánh tráng phơi sương
Câu hỏi thường gặp về "bánh tráng phơi sương"
Bánh tráng phơi sương tiếng Anh là gì?
Bánh tráng phơi sương tiếng Anh là "dew-wetted rice paper" (danh từ), nghĩa là: Loại bánh tráng mỏng, được phơi ngoài trời dưới sương sớm để giữ độ ẩm và tạo độ dẻo.
"dew-wetted rice paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dew-wetted rice paper" nghĩa tiếng Việt là "bánh tráng phơi sương". Bánh tráng phơi sương là loại bánh tráng mỏng, giữ độ ẩm tự nhiên qua đêm ngoài trời.
Phát âm "dew-wetted rice paper" như thế nào?
"dew-wetted rice paper" có phiên âm IPA /duˈwɛtɪd raɪs ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dew-wetted rice paper"?
I like to eat dew-wetted rice paper with spring rolls. — Tôi thích ăn bánh tráng phơi sương với gỏi cuốn.