Tiếng Việt
Vỏ bao tiếng Anh là gì?
vỏ bao tiếng Anh là wrapper /ˈræpər/. Vật dùng để bọc hoặc bao bọc cái gì đó, thường là để bảo vệ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrapper
Ví dụ câu với vỏ bao / wrapper
- 1
Chiếc bánh được gói trong một lớp vỏ bao màu sắc.
The cake was wrapped in a colorful wrapper.
- 2
Hãy tháo vỏ bao trước khi ăn kẹo.
Remove the wrapper before eating the candy.
Ghi chú dùng từ vỏ bao
Vỏ bao là vật dùng để bọc bên ngoài, giúp bảo vệ hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'packaging' (đóng gói), 'cover' (bìa, vỏ), 'envelope' (phong bì).
Video minh hoạ vỏ bao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vỏ bao
Câu hỏi thường gặp về "vỏ bao"
Vỏ bao tiếng Anh là gì?
Vỏ bao tiếng Anh là "wrapper" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để bọc hoặc bao bọc cái gì đó, thường là để bảo vệ hoặc trang trí.
"wrapper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrapper" nghĩa tiếng Việt là "vỏ bao". Vỏ bao là vật dùng để bọc bên ngoài, giúp bảo vệ hoặc trang trí.
Phát âm "wrapper" như thế nào?
"wrapper" có phiên âm IPA /ˈræpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrapper"?
The cake was wrapped in a colorful wrapper. — Chiếc bánh được gói trong một lớp vỏ bao màu sắc.