Tiếng Việt
Báo cáo 6 tháng đầu năm tiếng Anh là gì?
báo cáo 6 tháng đầu năm tiếng Anh là first half year report /fɜrst hæf jɪr rɪˈpɔrt/. Báo cáo tổng kết hoạt động và kết quả kinh doanh trong sáu tháng đầu năm của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first half year report
Ví dụ câu với báo cáo 6 tháng đầu năm / first half year report
- 1
Công ty đã nộp báo cáo 6 tháng đầu năm cho cơ quan thuế.
The company submitted the first half year report to the tax authorities.
- 2
Báo cáo này giúp giám đốc đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
This report helps the manager assess the company's performance.
Ghi chú dùng từ báo cáo 6 tháng đầu năm
Báo cáo 6 tháng đầu năm là tài liệu tổng hợp kết quả kinh doanh trong nửa đầu năm. Các thuật ngữ liên quan: 'báo cáo tài chính' (financial report), 'báo cáo cuối năm' (year-end report), 'đánh giá hiệu quả' (performance evaluation).
Video minh hoạ báo cáo 6 tháng đầu năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo 6 tháng đầu năm
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo 6 tháng đầu năm"
Báo cáo 6 tháng đầu năm tiếng Anh là gì?
Báo cáo 6 tháng đầu năm tiếng Anh là "first half year report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng kết hoạt động và kết quả kinh doanh trong sáu tháng đầu năm của một tổ chức hoặc công ty.
"first half year report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first half year report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo 6 tháng đầu năm". Báo cáo 6 tháng đầu năm là tài liệu tổng hợp kết quả kinh doanh trong nửa đầu năm.
Phát âm "first half year report" như thế nào?
"first half year report" có phiên âm IPA /fɜrst hæf jɪr rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first half year report"?
The company submitted the first half year report to the tax authorities. — Công ty đã nộp báo cáo 6 tháng đầu năm cho cơ quan thuế.