Tiếng Việt
6 tháng đầu năm tiếng Anh là gì?
6 tháng đầu năm tiếng Anh là first half of the year /fɜːst hɑːf ɒv ðə jɪə/. Nửa đầu của năm, từ tháng 1 đến tháng 6.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first half of the year
Ví dụ câu với 6 tháng đầu năm / first half of the year
- 1
Trong 6 tháng đầu năm, doanh thu của công ty đã tăng đáng kể.
In the first half of the year, the company's revenue increased significantly.
- 2
Chúng tôi đã hoàn thành nhiều dự án trong 6 tháng đầu năm.
We completed many projects in the first half of the year.
Ghi chú dùng từ 6 tháng đầu năm
Thuật ngữ này dùng để chỉ khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 6 trong một năm. Các từ liên quan: 'second half of the year' (nửa cuối năm), 'mid-year' (giữa năm), 'annual report' (báo cáo hàng năm).
Video minh hoạ 6 tháng đầu năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 6 tháng đầu năm
Câu hỏi thường gặp về "6 tháng đầu năm"
6 tháng đầu năm tiếng Anh là gì?
6 tháng đầu năm tiếng Anh là "first half of the year" (danh từ), nghĩa là: Nửa đầu của năm, từ tháng 1 đến tháng 6.
"first half of the year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first half of the year" nghĩa tiếng Việt là "6 tháng đầu năm". Thuật ngữ này dùng để chỉ khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 6 trong một năm.
Phát âm "first half of the year" như thế nào?
"first half of the year" có phiên âm IPA /fɜːst hɑːf ɒv ðə jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first half of the year"?
In the first half of the year, the company's revenue increased significantly. — Trong 6 tháng đầu năm, doanh thu của công ty đã tăng đáng kể.