The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo chuyên đề tiếng Anh là gì?

báo cáo chuyên đề tiếng Anh là research report /riˈsɜrʧ rɪˈpɔrt/. Báo cáo chuyên đề là một tài liệu trình bày kết quả nghiên cứu hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể.

Hình minh hoạ "báo cáo chuyên đề" tiếng Anh là "research report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

research report

Danh từ
/riˈsɜrʧ rɪˈpɔrt/

Ví dụ câu với báo cáo chuyên đề / research report

  1. 1

    Anh ấy đã viết một báo cáo chuyên đề về biến đổi khí hậu.

    He wrote a research report on climate change.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu sinh viên chuẩn bị báo cáo chuyên đề cho bài thuyết trình.

    The teacher asked students to prepare a research report for their presentation.

Ghi chú dùng từ báo cáo chuyên đề

Báo cáo chuyên đề là loại báo cáo tập trung vào một chủ đề cụ thể, thường dùng trong học tập và nghiên cứu. Các từ liên quan: 'study' (nghiên cứu), 'analysis' (phân tích), 'findings' (phát hiện).

Video minh hoạ báo cáo chuyên đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo chuyên đề

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo chuyên đề"

Báo cáo chuyên đề tiếng Anh là gì?

Báo cáo chuyên đề tiếng Anh là "research report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo chuyên đề là một tài liệu trình bày kết quả nghiên cứu hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể.

"research report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"research report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo chuyên đề". Báo cáo chuyên đề là loại báo cáo tập trung vào một chủ đề cụ thể, thường dùng trong học tập và nghiên cứu.

Phát âm "research report" như thế nào?

"research report" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "research report"?

He wrote a research report on climate change. — Anh ấy đã viết một báo cáo chuyên đề về biến đổi khí hậu.