Tiếng Việt
Đưa tin tiếng Anh là gì?
đưa tin tiếng Anh là report /rɪˈpɔːrt/. báo cáo hoặc đưa tin về một sự kiện hoặc thông tin nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
report
Ví dụ câu với đưa tin / report
- 1
Anh ấy đã đưa tin về cuộc họp sáng nay.
He reported on the meeting this morning.
- 2
Các phóng viên đưa tin liên tục từ hiện trường.
The journalists are reporting live from the scene.
Ghi chú dùng từ đưa tin
Đưa tin là hành động truyền đạt thông tin hoặc sự kiện cho công chúng. Các từ liên quan: báo cáo (report), phóng viên (journalist), tin tức (news).
Video minh hoạ đưa tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa tin
Câu hỏi thường gặp về "đưa tin"
Đưa tin tiếng Anh là gì?
Đưa tin tiếng Anh là "report" (động từ), nghĩa là: báo cáo hoặc đưa tin về một sự kiện hoặc thông tin nào đó.
"report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"report" nghĩa tiếng Việt là "đưa tin". Đưa tin là hành động truyền đạt thông tin hoặc sự kiện cho công chúng.
Phát âm "report" như thế nào?
"report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "report"?
He reported on the meeting this morning. — Anh ấy đã đưa tin về cuộc họp sáng nay.