Tiếng Việt
Báo cáo thuế tiếng Anh là gì?
báo cáo thuế tiếng Anh là tax report /tæks rɪˈpɔːrt/. Báo cáo thuế là tài liệu thể hiện số liệu về thu nhập, chi phí và thuế phải nộp của cá nhân hoặc tổ chức trong một kỳ hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax report
Ví dụ câu với báo cáo thuế / tax report
- 1
Tôi cần chuẩn bị báo cáo thuế cuối năm để nộp cho cơ quan thuế.
I need to prepare the annual tax report to submit to the tax authorities.
- 2
Kế toán đã hoàn thành báo cáo thuế cho công ty.
The accountant has completed the company's tax report.
Ghi chú dùng từ báo cáo thuế
Báo cáo thuế là tài liệu quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'tax audit' (kiểm tra thuế), và 'tax return' (tờ khai thuế).
Video minh hoạ báo cáo thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo thuế
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo thuế"
Báo cáo thuế tiếng Anh là gì?
Báo cáo thuế tiếng Anh là "tax report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo thuế là tài liệu thể hiện số liệu về thu nhập, chi phí và thuế phải nộp của cá nhân hoặc tổ chức trong một kỳ hạn nhất định.
"tax report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo thuế". Báo cáo thuế là tài liệu quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp.
Phát âm "tax report" như thế nào?
"tax report" có phiên âm IPA /tæks rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax report"?
I need to prepare the annual tax report to submit to the tax authorities. — Tôi cần chuẩn bị báo cáo thuế cuối năm để nộp cho cơ quan thuế.