Tiếng Việt
Báo cáo tuần tiếng Anh là gì?
báo cáo tuần tiếng Anh là weekly report /ˈwikli rɪˈpɔːrt/. Báo cáo trình bày các hoạt động hoặc kết quả trong một tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weekly report
Ví dụ câu với báo cáo tuần / weekly report
- 1
Tôi đã gửi báo cáo tuần cho sếp sáng nay.
I submitted the weekly report to my boss this morning.
- 2
Báo cáo tuần giúp theo dõi tiến độ dự án.
The weekly report helps track the project progress.
Ghi chú dùng từ báo cáo tuần
Báo cáo tuần là báo cáo hàng tuần, thường dùng trong công việc để cập nhật tiến độ. Các từ liên quan: 'báo cáo' (report), 'tuần' (week), 'báo cáo hàng ngày' (daily report).
Video minh hoạ báo cáo tuần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo tuần
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tuần"
Báo cáo tuần tiếng Anh là gì?
Báo cáo tuần tiếng Anh là "weekly report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo trình bày các hoạt động hoặc kết quả trong một tuần.
"weekly report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weekly report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tuần". Báo cáo tuần là báo cáo hàng tuần, thường dùng trong công việc để cập nhật tiến độ.
Phát âm "weekly report" như thế nào?
"weekly report" có phiên âm IPA /ˈwikli rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weekly report"?
I submitted the weekly report to my boss this morning. — Tôi đã gửi báo cáo tuần cho sếp sáng nay.