Tiếng Việt
Báo cáo quý tiếng Anh là gì?
báo cáo quý tiếng Anh là quarterly report /ˈkwɔrtərli ɹɪˈpɔɹt/. Báo cáo được thực hiện mỗi quý để tổng hợp kết quả hoạt động hoặc tài chính của một tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarterly report
Ví dụ câu với báo cáo quý / quarterly report
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị báo cáo quý thứ nhất của năm nay.
We prepared the first quarterly report of this year.
- 2
Báo cáo quý giúp quản lý theo dõi tiến độ dự án.
The quarterly report helps managers track project progress.
Ghi chú dùng từ báo cáo quý
Báo cáo quý là loại báo cáo định kỳ hàng quý. Các từ liên quan: 'báo cáo tài chính' (financial report), 'báo cáo thường niên' (annual report), 'đánh giá hiệu quả' (performance review).
Video minh hoạ báo cáo quý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo quý
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo quý"
Báo cáo quý tiếng Anh là gì?
Báo cáo quý tiếng Anh là "quarterly report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo được thực hiện mỗi quý để tổng hợp kết quả hoạt động hoặc tài chính của một tổ chức.
"quarterly report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarterly report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo quý". Báo cáo quý là loại báo cáo định kỳ hàng quý.
Phát âm "quarterly report" như thế nào?
"quarterly report" có phiên âm IPA /ˈkwɔrtərli ɹɪˈpɔɹt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarterly report"?
We prepared the first quarterly report of this year. — Chúng tôi đã chuẩn bị báo cáo quý thứ nhất của năm nay.