Tiếng Việt
Báo cáo doanh thu tiếng Anh là gì?
báo cáo doanh thu tiếng Anh là revenue report /ˈrɛvəˌnju rɪˈpɔrt/. Báo cáo doanh thu là tài liệu trình bày tổng doanh thu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revenue report
Ví dụ câu với báo cáo doanh thu / revenue report
- 1
The revenue report showed a significant increase in sales this quarter.
Báo cáo doanh thu cho thấy doanh số bán hàng tăng đáng kể trong quý này.
- 2
Managers reviewed the revenue report before making decisions.
Các quản lý xem xét báo cáo doanh thu trước khi đưa ra quyết định.
Ghi chú dùng từ báo cáo doanh thu
Báo cáo doanh thu giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit report' (báo cáo lợi nhuận), 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'sales data' (dữ liệu bán hàng).
Video minh hoạ báo cáo doanh thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo doanh thu
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo doanh thu"
Báo cáo doanh thu tiếng Anh là gì?
Báo cáo doanh thu tiếng Anh là "revenue report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo doanh thu là tài liệu trình bày tổng doanh thu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
"revenue report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revenue report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo doanh thu". Báo cáo doanh thu giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Phát âm "revenue report" như thế nào?
"revenue report" có phiên âm IPA /ˈrɛvəˌnju rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revenue report"?
Báo cáo doanh thu cho thấy doanh số bán hàng tăng đáng kể trong quý này. — The revenue report showed a significant increase in sales this quarter.