Tiếng Việt
Báo cáo kiểm toán tiếng Anh là gì?
báo cáo kiểm toán tiếng Anh là audit report /ˈɔdɪt rɪˈpɔrt/. Báo cáo kiểm toán là tài liệu trình bày kết quả của quá trình kiểm toán một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audit report
Ví dụ câu với báo cáo kiểm toán / audit report
- 1
Báo cáo kiểm toán đã xác nhận tính chính xác của các số liệu tài chính.
The audit report confirmed the accuracy of the financial figures.
- 2
Chúng tôi đã gửi báo cáo kiểm toán cho ban giám đốc để xem xét.
We submitted the audit report to the board of directors for review.
Ghi chú dùng từ báo cáo kiểm toán
Báo cáo kiểm toán giúp đánh giá tính hợp lý của các số liệu tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'independent auditor' (kiểm toán viên độc lập).
Video minh hoạ báo cáo kiểm toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo kiểm toán
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo kiểm toán"
Báo cáo kiểm toán tiếng Anh là gì?
Báo cáo kiểm toán tiếng Anh là "audit report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo kiểm toán là tài liệu trình bày kết quả của quá trình kiểm toán một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"audit report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audit report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo kiểm toán". Báo cáo kiểm toán giúp đánh giá tính hợp lý của các số liệu tài chính.
Phát âm "audit report" như thế nào?
"audit report" có phiên âm IPA /ˈɔdɪt rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audit report"?
The audit report confirmed the accuracy of the financial figures. — Báo cáo kiểm toán đã xác nhận tính chính xác của các số liệu tài chính.