Tiếng Việt
Báo cáo lãnh đạo tiếng Anh là gì?
báo cáo lãnh đạo tiếng Anh là report /rɪˈpɔrt/. Bản tường trình hoặc thông báo gửi lên cấp trên để cập nhật tình hình hoặc kết quả công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
report
Ví dụ câu với báo cáo lãnh đạo / report
- 1
Tôi đã gửi báo cáo lãnh đạo về dự án mới hôm qua.
I submitted the report to the leadership about the new project.
- 2
Báo cáo lãnh đạo cần rõ ràng và đầy đủ thông tin.
The report to the leadership should be clear and comprehensive.
Ghi chú dùng từ báo cáo lãnh đạo
Báo cáo là tài liệu trình bày kết quả hoặc tình hình công việc cho cấp trên. Các từ liên quan: 'report' (báo cáo), 'presentation' (bài thuyết trình), 'summary' (bản tóm tắt).
Video minh hoạ báo cáo lãnh đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo lãnh đạo
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo lãnh đạo"
Báo cáo lãnh đạo tiếng Anh là gì?
Báo cáo lãnh đạo tiếng Anh là "report" (danh từ), nghĩa là: Bản tường trình hoặc thông báo gửi lên cấp trên để cập nhật tình hình hoặc kết quả công việc.
"report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo lãnh đạo". Báo cáo là tài liệu trình bày kết quả hoặc tình hình công việc cho cấp trên.
Phát âm "report" như thế nào?
"report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "report"?
I submitted the report to the leadership about the new project. — Tôi đã gửi báo cáo lãnh đạo về dự án mới hôm qua.