Tiếng Việt
Báo cáo quản trị tiếng Anh là gì?
báo cáo quản trị tiếng Anh là management report /ˈmænəʤmənt rɪˈpɔrt/. Báo cáo quản trị là tài liệu tổng hợp các thông tin về hoạt động của một tổ chức nhằm hỗ trợ việc ra quyết định của quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management report
Ví dụ câu với báo cáo quản trị / management report
- 1
The management report was presented to the board of directors.
Báo cáo quản trị đã được trình bày trước hội đồng quản trị.
- 2
Managers rely on management reports to analyze company performance.
Các nhà quản lý dựa vào báo cáo quản trị để phân tích hiệu suất công ty.
Ghi chú dùng từ báo cáo quản trị
Báo cáo quản trị giúp quản lý đưa ra quyết định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial report' (báo cáo tài chính), 'performance analysis' (phân tích hiệu suất), 'business strategy' (chiến lược kinh doanh).
Video minh hoạ báo cáo quản trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo quản trị
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo quản trị"
Báo cáo quản trị tiếng Anh là gì?
Báo cáo quản trị tiếng Anh là "management report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo quản trị là tài liệu tổng hợp các thông tin về hoạt động của một tổ chức nhằm hỗ trợ việc ra quyết định của quản lý.
"management report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo quản trị". Báo cáo quản trị giúp quản lý đưa ra quyết định.
Phát âm "management report" như thế nào?
"management report" có phiên âm IPA /ˈmænəʤmənt rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management report"?
Báo cáo quản trị đã được trình bày trước hội đồng quản trị. — The management report was presented to the board of directors.