The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo tài chính bán niên tiếng Anh là gì?

báo cáo tài chính bán niên tiếng Anh là semi-annual financial statement /ˈsɛmi ˈænjuəl faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/. Báo cáo tài chính được lập nửa năm một lần để phản ánh tình hình tài chính của công ty.

Hình minh hoạ "báo cáo tài chính bán niên" tiếng Anh là "semi-annual financial statement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

semi-annual financial statement

Danh từ
/ˈsɛmi ˈænjuəl faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/

Ví dụ câu với báo cáo tài chính bán niên / semi-annual financial statement

  1. 1

    Công ty đã công bố báo cáo tài chính bán niên vào tháng 6.

    The company published its semi-annual financial statement in June.

  2. 2

    Báo cáo này giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

    This report helps investors assess the company's performance.

Ghi chú dùng từ báo cáo tài chính bán niên

Báo cáo tài chính bán niên là báo cáo tài chính nửa năm, liên quan đến các thuật ngữ như 'báo cáo tài chính hàng năm', 'báo cáo tài chính quý', và 'báo cáo tài chính tổng hợp'.

Video minh hoạ báo cáo tài chính bán niên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo tài chính bán niên

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tài chính bán niên"

Báo cáo tài chính bán niên tiếng Anh là gì?

Báo cáo tài chính bán niên tiếng Anh là "semi-annual financial statement" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tài chính được lập nửa năm một lần để phản ánh tình hình tài chính của công ty.

"semi-annual financial statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"semi-annual financial statement" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tài chính bán niên". Báo cáo tài chính bán niên là báo cáo tài chính nửa năm, liên quan đến các thuật ngữ như 'báo cáo tài chính hàng năm', 'báo cáo tài chính quý', và 'báo cáo tài chính tổng hợp'.

Phát âm "semi-annual financial statement" như thế nào?

"semi-annual financial statement" có phiên âm IPA /ˈsɛmi ˈænjuəl faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "semi-annual financial statement"?

The company published its semi-annual financial statement in June. — Công ty đã công bố báo cáo tài chính bán niên vào tháng 6.