Tiếng Việt
Bán niên tiếng Anh là gì?
bán niên tiếng Anh là semi-annual /ˌsemi ˈænjuəl/. Thuộc về việc xảy ra hai lần trong một năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semi-annual
Ví dụ câu với bán niên / semi-annual
- 1
Cuộc họp bán niên của công ty sẽ diễn ra vào tháng 6 và tháng 12.
The semi-annual company meeting is held in June and December.
- 2
Lịch thanh toán bán niên giúp quản lý tài chính tốt hơn.
The semi-annual payment schedule helps better financial management.
Ghi chú dùng từ bán niên
Bán niên là tính từ chỉ sự kiện xảy ra hai lần trong một năm. Các từ liên quan: 'annual' (hàng năm), 'biannual' (hai lần mỗi năm), 'quarterly' (hàng quý).
Video minh hoạ bán niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán niên
Câu hỏi thường gặp về "bán niên"
Bán niên tiếng Anh là gì?
Bán niên tiếng Anh là "semi-annual" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về việc xảy ra hai lần trong một năm.
"semi-annual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semi-annual" nghĩa tiếng Việt là "bán niên". Bán niên là tính từ chỉ sự kiện xảy ra hai lần trong một năm.
Phát âm "semi-annual" như thế nào?
"semi-annual" có phiên âm IPA /ˌsemi ˈænjuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semi-annual"?
The semi-annual company meeting is held in June and December. — Cuộc họp bán niên của công ty sẽ diễn ra vào tháng 6 và tháng 12.