The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo tài chính riêng tiếng Anh là gì?

báo cáo tài chính riêng tiếng Anh là separate financial statement /ˈsɛpərət faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/. Báo cáo tài chính riêng là báo cáo tài chính của một công ty hoặc đơn vị độc lập, không bao gồm các phần của tập đoàn hoặc các công ty con.

Hình minh hoạ "báo cáo tài chính riêng" tiếng Anh là "separate financial statement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

separate financial statement

Danh từ
/ˈsɛpərət faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/

Ví dụ câu với báo cáo tài chính riêng / separate financial statement

  1. 1

    Công ty đã chuẩn bị báo cáo tài chính riêng cho năm tài chính vừa qua.

    The company prepared a separate financial statement for the past fiscal year.

  2. 2

    Báo cáo tài chính riêng giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động của công ty độc lập.

    A separate financial statement helps investors understand the performance of the standalone company.

Ghi chú dùng từ báo cáo tài chính riêng

Báo cáo tài chính riêng khác với báo cáo hợp nhất, trong đó chỉ phản ánh hoạt động của một đơn vị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'báo cáo hợp nhất' (consolidated financial statement), 'báo cáo tài chính' (financial statement), và 'đơn vị độc lập' (independent entity).

Video minh hoạ báo cáo tài chính riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo tài chính riêng

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tài chính riêng"

Báo cáo tài chính riêng tiếng Anh là gì?

Báo cáo tài chính riêng tiếng Anh là "separate financial statement" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tài chính riêng là báo cáo tài chính của một công ty hoặc đơn vị độc lập, không bao gồm các phần của tập đoàn hoặc các công ty con.

"separate financial statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"separate financial statement" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tài chính riêng". Báo cáo tài chính riêng khác với báo cáo hợp nhất, trong đó chỉ phản ánh hoạt động của một đơn vị.

Phát âm "separate financial statement" như thế nào?

"separate financial statement" có phiên âm IPA /ˈsɛpərət faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "separate financial statement"?

The company prepared a separate financial statement for the past fiscal year. — Công ty đã chuẩn bị báo cáo tài chính riêng cho năm tài chính vừa qua.