The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cảnh sát tiếng Anh là gì?

báo cảnh sát tiếng Anh là call the police /kɔl ðə pəˈlis/. Gọi điện cho cảnh sát để báo cáo về một sự việc hoặc tình huống khẩn cấp.

Hình minh hoạ "báo cảnh sát" tiếng Anh là "call the police"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

call the police

Động từ
/kɔl ðə pəˈlis/

Ví dụ câu với báo cảnh sát / call the police

  1. 1

    Tôi đã gọi cảnh sát khi thấy có vụ cướp xảy ra.

    I called the police when I saw a robbery happening.

  2. 2

    Bạn cần gọi cảnh sát nếu có tai nạn xảy ra trên đường.

    You should call the police if there is an accident on the road.

Ghi chú dùng từ báo cảnh sát

Cụm từ này dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó liên hệ với cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp. Các từ liên quan: emergency (khẩn cấp), report (báo cáo), police station (đồn cảnh sát).

Video minh hoạ báo cảnh sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cảnh sát

Câu hỏi thường gặp về "báo cảnh sát"

Báo cảnh sát tiếng Anh là gì?

Báo cảnh sát tiếng Anh là "call the police" (động từ), nghĩa là: Gọi điện cho cảnh sát để báo cáo về một sự việc hoặc tình huống khẩn cấp.

"call the police" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"call the police" nghĩa tiếng Việt là "báo cảnh sát". Cụm từ này dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó liên hệ với cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp.

Phát âm "call the police" như thế nào?

"call the police" có phiên âm IPA /kɔl ðə pəˈlis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "call the police"?

I called the police when I saw a robbery happening. — Tôi đã gọi cảnh sát khi thấy có vụ cướp xảy ra.