Tiếng Việt
Xe cảnh sát tiếng Anh là gì?
xe cảnh sát tiếng Anh là police vehicle /pəˈlis ˈvihɪkəl/. Xe cảnh sát là phương tiện giao thông được sử dụng bởi cảnh sát để thực thi pháp luật và tuần tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
police vehicle
Ví dụ câu với xe cảnh sát / police vehicle
- 1
The police vehicle was parked outside the courthouse.
Xe cảnh sát đậu bên ngoài tòa án.
- 2
She saw a police vehicle rushing down the street.
Cô ấy thấy xe cảnh sát chạy nhanh trên phố.
Ghi chú dùng từ xe cảnh sát
Xe cảnh sát là loại phương tiện đặc biệt dùng trong công tác an ninh. Các từ liên quan: 'patrol car' (xe tuần tra), 'ambulance' (xe cứu thương), 'fire truck' (xe cứu hỏa).
Video minh hoạ xe cảnh sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe cảnh sát
Câu hỏi thường gặp về "xe cảnh sát"
Xe cảnh sát tiếng Anh là gì?
Xe cảnh sát tiếng Anh là "police vehicle" (danh từ), nghĩa là: Xe cảnh sát là phương tiện giao thông được sử dụng bởi cảnh sát để thực thi pháp luật và tuần tra.
"police vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"police vehicle" nghĩa tiếng Việt là "xe cảnh sát". Xe cảnh sát là loại phương tiện đặc biệt dùng trong công tác an ninh.
Phát âm "police vehicle" như thế nào?
"police vehicle" có phiên âm IPA /pəˈlis ˈvihɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "police vehicle"?
Xe cảnh sát đậu bên ngoài tòa án. — The police vehicle was parked outside the courthouse.