Tiếng Việt
Bao diêm tiếng Anh là gì?
bao diêm tiếng Anh là Matchbox /ˈmætʃbɒks/. Hộp diêm nhỏ dùng để đựng diêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Matchbox
Ví dụ câu với bao diêm / Matchbox
- 1
Tôi lấy một que diêm từ hộp diêm để bắt lửa.
I took a match from the matchbox to light the candle.
- 2
Hộp diêm này còn mới và chưa dùng đến.
This matchbox is new and unused.
Ghi chú dùng từ bao diêm
Bao diêm là hộp nhỏ chứa diêm để đốt lửa. Các từ liên quan: diêm (match), bật lửa (lighter), lửa (fire).
Video minh hoạ bao diêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao diêm
Câu hỏi thường gặp về "bao diêm"
Bao diêm tiếng Anh là gì?
Bao diêm tiếng Anh là "Matchbox" (danh từ), nghĩa là: Hộp diêm nhỏ dùng để đựng diêm.
"Matchbox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Matchbox" nghĩa tiếng Việt là "bao diêm". Bao diêm là hộp nhỏ chứa diêm để đốt lửa.
Phát âm "Matchbox" như thế nào?
"Matchbox" có phiên âm IPA /ˈmætʃbɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Matchbox"?
I took a match from the matchbox to light the candle. — Tôi lấy một que diêm từ hộp diêm để bắt lửa.