Tiếng Việt
Bao cát tiếng Anh là gì?
bao cát tiếng Anh là sandbag /ˈsændˌbæɡ/. Bao cát là túi đựng cát dùng để chống đỡ hoặc làm vật chắn trong xây dựng hoặc phòng thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sandbag
Ví dụ câu với bao cát / sandbag
- 1
Chúng tôi đã dùng bao cát để gia cố bức tường.
We used sandbags to reinforce the wall.
- 2
Các bao cát đã được đặt quanh khu vực để phòng chống lũ lụt.
Sandbags were placed around the area to prevent flooding.
Ghi chú dùng từ bao cát
Bao cát là túi đựng cát dùng để chống đỡ hoặc làm vật chắn. Các từ liên quan: 'sand', 'bag', 'fortification' (cát, túi, củng cố).
Video minh hoạ bao cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bao cát
Câu hỏi thường gặp về "bao cát"
Bao cát tiếng Anh là gì?
Bao cát tiếng Anh là "sandbag" (danh từ), nghĩa là: Bao cát là túi đựng cát dùng để chống đỡ hoặc làm vật chắn trong xây dựng hoặc phòng thủ.
"sandbag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sandbag" nghĩa tiếng Việt là "bao cát". Bao cát là túi đựng cát dùng để chống đỡ hoặc làm vật chắn.
Phát âm "sandbag" như thế nào?
"sandbag" có phiên âm IPA /ˈsændˌbæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sandbag"?
We used sandbags to reinforce the wall. — Chúng tôi đã dùng bao cát để gia cố bức tường.