The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo động đỏ tiếng Anh là gì?

báo động đỏ tiếng Anh là red alert /rɛd əˈlɜːt/. Cảnh báo khẩn cấp về nguy hiểm hoặc tình huống nghiêm trọng.

Hình minh hoạ "báo động đỏ" tiếng Anh là "red alert"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red alert

Danh từ
/rɛd əˈlɜːt/

Ví dụ câu với báo động đỏ / red alert

  1. 1

    Quân đội đã phát đi báo động đỏ khi có dấu hiệu xâm nhập.

    The army issued a red alert when signs of intrusion appeared.

  2. 2

    Chính phủ đã nâng mức báo động đỏ do dịch bệnh lan rộng.

    The government raised the red alert level due to the widespread epidemic.

Ghi chú dùng từ báo động đỏ

Báo động đỏ là cảnh báo cấp cao nhất về tình huống nguy hiểm. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), khẩn cấp (emergency), nguy hiểm (danger).

Video minh hoạ báo động đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo động đỏ

Câu hỏi thường gặp về "báo động đỏ"

Báo động đỏ tiếng Anh là gì?

Báo động đỏ tiếng Anh là "red alert" (danh từ), nghĩa là: Cảnh báo khẩn cấp về nguy hiểm hoặc tình huống nghiêm trọng.

"red alert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red alert" nghĩa tiếng Việt là "báo động đỏ". Báo động đỏ là cảnh báo cấp cao nhất về tình huống nguy hiểm.

Phát âm "red alert" như thế nào?

"red alert" có phiên âm IPA /rɛd əˈlɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red alert"?

The army issued a red alert when signs of intrusion appeared. — Quân đội đã phát đi báo động đỏ khi có dấu hiệu xâm nhập.