Tiếng Việt
Báo động ứng chiến dưới đất tiếng Anh là gì?
báo động ứng chiến dưới đất tiếng Anh là ground alert /ɡraʊnd əˈlɜːrt/. Tình trạng cảnh báo sẵn sàng chiến đấu dưới mặt đất, thường liên quan đến các hoạt động quân sự hoặc phòng thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ground alert
Ví dụ câu với báo động ứng chiến dưới đất / ground alert
- 1
Quân đội đã phát đi báo động ứng chiến dưới đất khi có nguy cơ xâm lược.
The army issued a ground alert when there was a threat of invasion.
- 2
Trong cuộc diễn tập, các binh sĩ đã phản ứng nhanh với báo động ứng chiến dưới đất.
During the drill, soldiers responded quickly to the ground alert.
Ghi chú dùng từ báo động ứng chiến dưới đất
Báo động ứng chiến dưới đất là trạng thái sẵn sàng chiến đấu của lực lượng dưới mặt đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'alert' (báo động), 'combat readiness' (sẵn sàng chiến đấu), 'military alert' (báo động quân sự).
Video minh hoạ báo động ứng chiến dưới đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo động ứng chiến dưới đất
Câu hỏi thường gặp về "báo động ứng chiến dưới đất"
Báo động ứng chiến dưới đất tiếng Anh là gì?
Báo động ứng chiến dưới đất tiếng Anh là "ground alert" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảnh báo sẵn sàng chiến đấu dưới mặt đất, thường liên quan đến các hoạt động quân sự hoặc phòng thủ.
"ground alert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ground alert" nghĩa tiếng Việt là "báo động ứng chiến dưới đất". Báo động ứng chiến dưới đất là trạng thái sẵn sàng chiến đấu của lực lượng dưới mặt đất.
Phát âm "ground alert" như thế nào?
"ground alert" có phiên âm IPA /ɡraʊnd əˈlɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ground alert"?
The army issued a ground alert when there was a threat of invasion. — Quân đội đã phát đi báo động ứng chiến dưới đất khi có nguy cơ xâm lược.