Tiếng Việt
Đánh động tiếng Anh là gì?
đánh động tiếng Anh là alert /əˈlɜːt/. Gây chú ý hoặc làm cho ai đó tỉnh táo để nhận biết điều gì đó quan trọng hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alert
Ví dụ câu với đánh động / alert
- 1
Cảnh sát đã đánh động người dân về sự nguy hiểm của đám cháy.
The police alerted the residents about the danger of the fire.
- 2
Bạn cần đánh động các cơ quan chức năng khi phát hiện ra sự cố.
You need to alert the authorities when you discover a problem.
Ghi chú dùng từ đánh động
Đánh động là hành động làm cho ai đó nhận thức rõ về một mối nguy hoặc sự kiện quan trọng. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), nhắc nhở (remind), thông báo (notify).
Video minh hoạ đánh động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đánh động
Câu hỏi thường gặp về "đánh động"
Đánh động tiếng Anh là gì?
Đánh động tiếng Anh là "alert" (động từ), nghĩa là: Gây chú ý hoặc làm cho ai đó tỉnh táo để nhận biết điều gì đó quan trọng hoặc nguy hiểm.
"alert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alert" nghĩa tiếng Việt là "đánh động". Đánh động là hành động làm cho ai đó nhận thức rõ về một mối nguy hoặc sự kiện quan trọng.
Phát âm "alert" như thế nào?
"alert" có phiên âm IPA /əˈlɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alert"?
The police alerted the residents about the danger of the fire. — Cảnh sát đã đánh động người dân về sự nguy hiểm của đám cháy.