Tiếng Việt
Cấp báo tiếng Anh là gì?
cấp báo tiếng Anh là emergency alert /ɪˈmɜːrdʒənsi əˈlɜːrt/. Thông báo khẩn cấp để cảnh báo về tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emergency alert
Ví dụ câu với cấp báo / emergency alert
- 1
The government issued an emergency alert about the approaching storm.
Chính phủ đã phát đi cảnh báo khẩn cấp về cơn bão đang đến.
- 2
Please pay attention to the emergency alert on your phone.
Vui lòng chú ý đến cảnh báo khẩn cấp trên điện thoại của bạn.
Ghi chú dùng từ cấp báo
Cấp báo là loại thông báo khẩn cấp để cảnh báo mọi người về các tình huống nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan: cảnh báo (warning), khẩn cấp (urgent), sơ tán (evacuation).
Video minh hoạ cấp báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp báo
Câu hỏi thường gặp về "cấp báo"
Cấp báo tiếng Anh là gì?
Cấp báo tiếng Anh là "emergency alert" (danh từ), nghĩa là: Thông báo khẩn cấp để cảnh báo về tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp.
"emergency alert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emergency alert" nghĩa tiếng Việt là "cấp báo". Cấp báo là loại thông báo khẩn cấp để cảnh báo mọi người về các tình huống nguy hiểm.
Phát âm "emergency alert" như thế nào?
"emergency alert" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːrdʒənsi əˈlɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emergency alert"?
Chính phủ đã phát đi cảnh báo khẩn cấp về cơn bão đang đến. — The government issued an emergency alert about the approaching storm.