The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo động ứng trực trên không tiếng Anh là gì?

báo động ứng trực trên không tiếng Anh là airborne alert /ˈeəˌbɔːrn əˈlɜːrt/. Thông báo cảnh báo sẵn sàng trên không, thường dành cho các lực lượng phòng không hoặc quân đội để chuẩn bị phản ứng nhanh khi có mối đe dọa từ trên không.

Hình minh hoạ "báo động ứng trực trên không" tiếng Anh là "airborne alert"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

airborne alert

Danh từ
/ˈeəˌbɔːrn əˈlɜːrt/

Ví dụ câu với báo động ứng trực trên không / airborne alert

  1. 1

    Lực lượng phòng không đã phát đi báo động ứng trực trên không khi máy bay địch xuất hiện.

    The air defense system issued an airborne alert as the enemy aircraft appeared.

  2. 2

    Chúng tôi nhận được báo động ứng trực trên không để chuẩn bị cho cuộc tập trận sắp tới.

    We received an airborne alert in preparation for the upcoming drill.

Ghi chú dùng từ báo động ứng trực trên không

Báo động ứng trực trên không là cảnh báo sẵn sàng để phản ứng nhanh với các mối đe dọa từ trên không. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'alert' (cảnh báo), 'interception' (chặn bắt), và 'defense system' (hệ thống phòng thủ).

Video minh hoạ báo động ứng trực trên không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo động ứng trực trên không

Câu hỏi thường gặp về "báo động ứng trực trên không"

Báo động ứng trực trên không tiếng Anh là gì?

Báo động ứng trực trên không tiếng Anh là "airborne alert" (danh từ), nghĩa là: Thông báo cảnh báo sẵn sàng trên không, thường dành cho các lực lượng phòng không hoặc quân đội để chuẩn bị phản ứng nhanh khi có mối đe dọa từ trên không.

"airborne alert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"airborne alert" nghĩa tiếng Việt là "báo động ứng trực trên không". Báo động ứng trực trên không là cảnh báo sẵn sàng để phản ứng nhanh với các mối đe dọa từ trên không.

Phát âm "airborne alert" như thế nào?

"airborne alert" có phiên âm IPA /ˈeəˌbɔːrn əˈlɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "airborne alert"?

The air defense system issued an airborne alert as the enemy aircraft appeared. — Lực lượng phòng không đã phát đi báo động ứng trực trên không khi máy bay địch xuất hiện.