Tiếng Việt
Chưa bao gồm thuế tiếng Anh là gì?
chưa bao gồm thuế tiếng Anh là Excluding tax /ɛkˈskluːdɪŋ tæks/. Không tính thuế vào giá hoặc tổng số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excluding tax
Ví dụ câu với chưa bao gồm thuế / Excluding tax
- 1
Giá này chưa bao gồm thuế.
This price is excluding tax.
- 2
Chúng tôi cung cấp dịch vụ với giá chưa bao gồm thuế.
We offer the service with a price excluding tax.
Ghi chú dùng từ chưa bao gồm thuế
Thường dùng trong thương mại để chỉ giá chưa tính thuế. Các từ liên quan: 'including tax' (bao gồm thuế), 'tax' (thuế), 'price' (giá).
Video minh hoạ chưa bao gồm thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa bao gồm thuế
Câu hỏi thường gặp về "chưa bao gồm thuế"
Chưa bao gồm thuế tiếng Anh là gì?
Chưa bao gồm thuế tiếng Anh là "Excluding tax" (cụm từ), nghĩa là: Không tính thuế vào giá hoặc tổng số.
"Excluding tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excluding tax" nghĩa tiếng Việt là "chưa bao gồm thuế". Thường dùng trong thương mại để chỉ giá chưa tính thuế.
Phát âm "Excluding tax" như thế nào?
"Excluding tax" có phiên âm IPA /ɛkˈskluːdɪŋ tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excluding tax"?
This price is excluding tax. — Giá này chưa bao gồm thuế.